chan chát

  1. xem chát
  2. dur
    • Mắng chan chát
      gueuler dur
  3. rigoureusement
    • Hai câu đối nhau chan chát
      deux phrases rigoureusement parallèles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chan chát"

chan chát
Tiếng kéo lê trên sàn gỗ nghe chan chát.